Dịch vụ xét nghiệm DNA của chúng tôi

Tập trung vào phân tích di truyền chim bồ câu, cung cấp dữ liệu khoa học phục vụ chăn nuôi và nhân giống chuyên nghiệp.

Phân tích 8 vị trí di truyền cốt lõi cho chim bồ câu đua

Phòng thí nghiệm của chúng tôi tập trung vào phân tích di truyền của chim bồ câu đua, phát hiện tám vị trí di truyền: LDHA, CRY1, DRD4, MSTN, LRP8, GSR, CASK và F-KER.

Cơ sở thử nghiệm

  • Được hỗ trợ bởi các tài liệu khoa học chuyên nghiệp được bình duyệt để hỗ trợ lý thuyết.
  • Dựa vào hàng chục nghìn cơ sở dữ liệu mẫu lớn nội bộ về chim bồ câu đua trong phòng thí nghiệm, mối tương quan được xác minh.
  • Có một mối tương quan thực tế giữa dữ liệu kiểu gen và kết quả thi đấu thực tế của chim bồ câu đua.
  • Nó đáp ứng nhu cầu thực tế của việc chăn nuôi chim bồ câu và chăm sóc chuyên nghiệp, đồng thời có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo về nhân giống.
  • Các nhà nghiên cứu đang yêu cầu dữ liệu, không phải suy đoán.

Gen và các đặc điểm liên quan

Các gen liên quanGiải thích tiếng Trung
LDHAĐộ bền/Tốc độ
MSTNSức mạnh cơ bắp và sức mạnh bùng nổ
F-KERKhả năng chống gió giống như lông vũ và chống mài mòn trong thời tiết khắc nghiệt
DRD4Trở về tổ với sự kiên trì
TIẾNG KHÓC1Khả năng điều hướng
LRP8Bộ nhớ
GSRHướng điều hướng ngày nhiều mây
THÙNGChỉ số IQ

Mọi báo cáo đều phản ánh điều này

Kiểu genPhân tích di truyềnHướng dẫn chăn nuôi

Bảng giá xét nghiệm di truyền (USD)

Vị trí genGiá (USD)
TIẾNG KHÓC1$12
DRD4$11
LDHA$10
MSTN$10
LRP8$10
THÙNG$10
GSR$10
F-KER$10

Gói combo

Gói comboVị trí genGiá (USD)
Gói ADRD4 + CRY1 + LDHA$25
Gói BDRD4 + CRY1 + LDHA + F-KER + MSTN$45
Gói CLDHA + CRY1 + DRD4 + MSTN + LRP8 + GSR + CASK + F-KER$65

Phân tích chuyên sâu 8 vị trí di truyền cốt lõi của chim bồ câu đua

01

LDHA

Độ bền/Tốc độ

  • Kiểu gen hàng đầu: AA
  • Kiểu gen tốt: AG
  • Kiểu gen phổ biến: GG

Thông tin khoa học:Khả năng chống mỏi đường dài và phân hủy axit lactic. AA là sự lựa chọn lý tưởng cho các cuộc đua cường độ cao và đường dài.

02

TIẾNG KHÓC1

Khả năng điều hướng

  • Kiểu gen tối ưu: TTTT (độ nhạy từ tính tối đa, quãng đường cực xa 700KM + lợi thế mạnh mẽ trong các cuộc đua qua đêm trong thời tiết khắc nghiệt)
  • Kiểu gen tuyệt vời: ATTT, ATAT (khả năng cảm biến địa từ phù hợp với các sự kiện 100-600KM)
  • Kiểu gen tốt: AGTT, AGAT
  • Kiểu gen phổ biến: AGAG

Thông tin khoa học:Gen CRY1 được biểu hiện trong võng mạc của chim bồ câu. Cryptoanthocyanidin là một loại protein là phân tử cốt lõi để chim bồ câu đua cảm nhận từ trường và nhịp sinh học của Trái đất, quyết định trực tiếp độ chính xác của chuyến bay định hướng trên quãng đường dài.

03

DRD4

Chỉ báo Perseverance trở lại

  • Kiểu gen vượt trội: CTCT (lợi thế vượt trội trên 400KM <trên khoảng cách trung bình và ngắn, chim bồ câu vô địch hàng đầu châu Âu, kiểu gen đấu giá chính thống)
  • Kiểu gen tuyệt vời: TTCC
  • Kiểu gen tốt: CCCT, CTCC
  • Kiểu gen phổ biến: CCCC

Thông tin khoa học:Ổ đĩa dẫn đường mạnh mẽ (không hạ cánh giữa chừng để chơi và không bị đàn cuốn đi); Khả năng chống căng thẳng và tập trung vào đường đua (ngay cả ở nhiệt độ cao, gió mạnh và quãng đường dài, mệt mỏi vẫn định hướng và không hoảng loạn và vòng tròn); Khả năng ra quyết định thăm dò (xác định nhanh đường bay khi gặp mây, núi hoặc nhiễu từ trường); Kỹ năng học tập và trí nhớ (phù hợp với các định dạng đa cấp độ).

⚠ CCTT, CTTT và TTTT hiện đang thiếu hỗ trợ dữ liệu đầy đủ.

04

F-KER

Khả năng chống gió giống như lông vũ và chống mài mòn trong thời tiết khắc nghiệt

  • Kiểu gen hàng đầu: TT (Vua đường dài) >500KM
  • Kiểu gen tốt: GT (Ưu tiên khoảng cách trung bình và ngắn) < 400 KM
  • Kiểu gen phổ biến: GG (chỉ thích hợp cho đào tạo ngắn hạn)

Thông tin khoa học:Xác định độ mịn của lông, độ dẻo dai của lông, khả năng chống mài mòn và khả năng chống khí động học.

05

MSTN

Sức mạnh cơ bắp và sức mạnh bùng nổ

  • Kiểu gen hàng đầu: CC (Khoảng cách cực xa)
  • Kiểu gen tốt: CT (cân bằng toàn diện, cuộc đua đa cấp 300-600KM, phù hợp với lịch đua)
  • Kiểu gen phổ biến: TT

Thông tin khoa học:Nó trực tiếp xác định xem chim bồ câu đua là sức bền cự ly ngắn hay đường dài.

06

LRP8

Chỉ số bộ nhớ

  • Kiểu gen hàng đầu: HH (phạm vi bộ nhớ tối đa, cuộc đua nghìn km cực dài, cuộc đua qua đêm nhiều ngày, thả trong thời tiết khắc nghiệt mà không bị mất, thích hợp cho chăn nuôi đường dài)
  • Kiểu gen tốt: QH
  • Kiểu gen phổ biến: QQ

Thông tin khoa học:LRP8 là một chỉ số bắt buộc mới đối với các phòng thí nghiệm chăn nuôi đường dài, chuyên biệt ở Châu Âu, với nhu cầu thị trường tăng lên qua từng năm.

07

GSR

Các chỉ báo định hướng cho những ngày mưa và nhiều mây

  • Kiểu gen hàng đầu: TT (Khoảng cách cực xa, Vua của thời tiết khắc nghiệt)
  • Kiểu gen tốt: CT
  • Kiểu gen phổ biến: CC

Thông tin khoa học:Cần thiết cho những ngày mưa, vùng núi và các dị thường địa từ.

08

THÙNG

Các chỉ số IQ

  • Kiểu gen hàng đầu: AA (tiêu chuẩn cho chim bồ câu sinh sản cao cấp)
  • Kiểu gen tốt: AG
  • Kiểu gen phổ biến: GG

Thông tin khoa học:Khả năng học tập, khả năng thích ứng và tốc độ phản ứng.

Các vấn đề quan trọng

  • Kết quả đua chim bồ câu là đặc điểm đa gen và đa yếu tố. Những kết quả này đánh giá tiềm năng di truyền và không đảm bảo kết quả của cuộc đua.
  • Các yếu tố phi di truyền như đào tạo, dinh dưỡng, môi trường và tình trạng sức khỏe đóng vai trò quyết định.
  • Tất cả các báo cáo chỉ mang tính chất tham khảo nghiên cứu khoa học và nhân giống.
  • Chìa khóa để lai tạo xuất sắc là tối ưu hóa hệ thống di truyền tổng thể, thay vì theo đuổi một "gen hoàn hảo" duy nhất.

Cam kết của chúng tôi: Chuyên nghiệp và hiệu quả

  • Phòng thí nghiệm trọng điểm thành phố
  • Được chứng nhận là doanh nghiệp công nghệ cao quốc gia
  • Phương pháp PCR đã được khoa học xác nhận
  • Báo cáo điện tử được gửi trong vòng 2-15 ngày làm việc sau khi nhận được mẫu